ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Craftsmanship
Kỹ năng hoặc khả năng nghệ thuật
Artistic or professional skills
艺术技巧或专业技能
Chất lượng của thiết kế và công việc thể hiện trong những thứ thủ công làm ra
The quality of design and craftsmanship shows in handmade items.
设计的品质和工艺体现在那些手工制作的作品中。
Kỹ năng thủ công trong việc làm ra các sản phẩm bằng tay
Skills related to crafting things by hand
与手工制作相关的技能