Anh - Việt

Bản dịch của từ Dustiness trong tiếng Việt

dustiness

NounNoun Countable

dustiness (Noun)

/dˈʌstənz/
/dˈʌstənz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc tính có nhiều bụi; trạng thái bị phủ bụi hoặc đầy bụi.

The state or quality of being dusty.

Ví dụ
Tình trạng bụi bặm của trung tâm cộng đồng ảnh hưởng đến các sự kiện.The dustiness of the community center affects local events and gatherings.
Tình trạng bụi bặm trong khu phố không phải là mối quan tâm lớn.The dustiness in the neighborhood is not a major concern for residents.

Dạng danh từ của dustiness (Noun)

SingularPlural

dustiness

-

dustiness (Noun Countable)

/dˈʌstənz/
/dˈʌstənz/
AI

Nghĩa 01

Một lượng cụ thể của bụi, tức là phần bụi có thể đo được hoặc nhìn thấy trên bề mặt.

A specific amount of dust.

Ví dụ
Sự bụi bặm trong trung tâm cộng đồng thật đáng lo ngại trong sự kiện.The dustiness in the community center was alarming during the event.
Sự bụi bặm của các con phố không ảnh hưởng đến các doanh nghiệp địa phương.The dustiness of the streets does not affect local businesses.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh