dustiness
NounNoun Countable
dustiness (Noun)
/dˈʌstənz/
/dˈʌstənz/
AI
Ví dụ
Tình trạng bụi bặm của trung tâm cộng đồng ảnh hưởng đến các sự kiện.The dustiness of the community center affects local events and gatherings.
Tình trạng bụi bặm trong khu phố không phải là mối quan tâm lớn.The dustiness in the neighborhood is not a major concern for residents.
Dạng danh từ của dustiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dustiness | - |
dustiness (Noun Countable)
/dˈʌstənz/
/dˈʌstənz/
AI
Ví dụ
Sự bụi bặm trong trung tâm cộng đồng thật đáng lo ngại trong sự kiện.The dustiness in the community center was alarming during the event.
Sự bụi bặm của các con phố không ảnh hưởng đến các doanh nghiệp địa phương.The dustiness of the streets does not affect local businesses.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dustiness" chỉ tình trạng có bụi hay độ bụi bẩn trong không khí hoặc trên bề mặt. Nó thường được dùng để miêu tả môi trường kém vệ sinh hoặc ảnh hưởng của bụi trong không gian sống và làm việc. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt trong cách viết hay phát âm, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, trong khi Anh thường nhấn mạnh vào các vấn đề vệ sinh môi trường, thì Mỹ có thể liên kết với các vấn đề sức khỏe liên quan đến bụi.