dyspepsy
NounNoun Uncountable
dyspepsy (Noun)
/dɪspˈɛpsi/
/dɪspˈɛpsi/
AI
Nghĩa 01
Từ thông dụng để chỉ chứng khó tiêu — cảm giác khó chịu ở bụng sau khi ăn, như đầy bụng, ợ hơi, đau râm ran hoặc nôn nao.
a popular term for indigestion.
Ví dụ
Nhiều người gặp chứng khó tiêu sau khi ăn đồ cay tại tiệc.Many people experience dyspepsy after eating spicy food at parties.
Chứng khó tiêu không ảnh hưởng đến tất cả mọi người ăn đồ ăn giàu chất béo.Dyspepsy does not affect everyone who eats rich foods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dyspepsy (Noun Uncountable)
/dɪspˈɛpsi/
/dɪspˈɛpsi/
AI
Ví dụ
Nhiều người gặp phải chứng khó tiêu sau khi ăn ở nhà hàng thức ăn nhanh.Many people experience dyspepsy after eating at fast food restaurants.
Cô ấy không bị khó tiêu mặc dù có thói quen ăn uống không lành mạnh.She does not have dyspepsy despite her unhealthy eating habits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dyspepsy, hay còn gọi là khó tiêu, là một trạng thái liên quan đến sự khó chịu ở vùng bụng trên, thường bao gồm các triệu chứng như đầy hơi, buồn nôn, và cảm giác no sớm. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt ngữ nghĩa lớn; tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt. Trong ngữ cảnh y học, dyspepsy thường chỉ sự rối loạn tiêu hóa mà không phải là bệnh lý cụ thể.