Bản dịch của từ Indigestion trong tiếng Việt

Indigestion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indigestion(Noun)

ˌɪndɑɪdʒˈɛstʃn̩
ˌɪndɪdʒˈɛstʃn̩
01

Cảm giác đau, khó chịu hoặc đầy chướng ở bụng do gặp khó khăn khi tiêu hóa thức ăn.

Pain or discomfort in the stomach associated with difficulty in digesting food.

消化不良

indigestion nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ