indigestion
indigestion (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác đau, khó chịu hoặc đầy chướng ở bụng do gặp khó khăn khi tiêu hóa thức ăn.
Pain or discomfort in the stomach associated with difficulty in digesting food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của indigestion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đau dạ dày nhẹ slight indigestion | Cô ấy đã trải qua cảm giác khó tiêu nhẹ sau khi ăn đồ cay. She experienced slight indigestion after eating spicy food. |
tiêu chảy mãn tính chronic indigestion | Rối loạn tiêu hóa mãn tính có thể dẫn đến lo âu xã hội và không thoải mái trong bữa ăn. Chronic indigestion can lead to social anxiety and discomfort during meals. |
đau dạ dày nặng severe indigestion | Anh ta bị chứng tiêu chảy nặng sau khi ăn quá nhiều thức ăn cay. He suffered from severe indigestion after eating too much spicy food. |
tiêu chảy nặng serious indigestion | Cô ấy gặp phải vấn đề tiêu hóa nghiêm trọng sau khi ăn quá nhiều thức ăn vặt. She suffered from serious indigestion after eating too much junk food. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Indigestion" (tiếng Việt: khó tiêu) là tình trạng khó chịu xảy ra trong dạ dày và thực quản, thường biểu hiện bằng cảm giác đầy bụng, đau bụng, ợ chua, và buồn nôn. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong lời nói, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với nhấn âm thường rơi vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ (/ˌɪn.dɪˈdʒes.tʃən/) và thứ ba trong tiếng Anh Anh (/ˌɪn.dɪˈdʒɛs.tʃən/). Indigestion có thể do chế độ ăn uống không hợp lý, căng thẳng, hoặc các vấn đề tiêu hóa khác.
