Anh - Việt

Bản dịch của từ Eagerness trong tiếng Việt

eagerness

Noun

eagerness (Noun)

/ˈigɚnəs/
/ˈigɚnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc tính háo hức, mong muốn mãnh liệt và nôn nóng để làm hoặc đạt được điều gì đó.

The state or quality of being eager ardent desire.

Ví dụ
Sự háo hức của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác rất đáng ngưỡng mộ.Her eagerness to help others is admirable.
Sự háo hức của các tình nguyện viên đã khiến sự kiện trở nên thành công.The eagerness of the volunteers made the event successful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cổ, hiếm dùng) chỉ vị chua, tính chua; sự chua cay trong vị giác (nghĩa cổ của từ ‘eagerness’ là sự chua, cay).

obsolete Tartness sourness.

Ví dụ
Sự háo hức giúp đỡ của cô ấy rõ ràng trong công việc tình nguyện.Her eagerness to help others was evident in her volunteer work.
Sự háo hức của học sinh học kỹ năng mới rất truyền cảm hứng.The eagerness of the students to learn new skills was inspiring.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của eagerness (Noun)

SingularPlural

eagerness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh