Bản dịch của từ Eagerness trong tiếng Việt

Eagerness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eagerness(Noun)

ˈigɚnəs
ˈigɚnəs
01

Tình trạng hoặc đặc tính háo hức, mong muốn mãnh liệt và nôn nóng để làm hoặc đạt được điều gì đó.

The state or quality of being eager ardent desire.

Ví dụ
02

(cổ, hiếm dùng) chỉ vị chua, tính chua; sự chua cay trong vị giác (nghĩa cổ của từ ‘eagerness’ là sự chua, cay).

Obsolete Tartness sourness.

Ví dụ

Dạng danh từ của Eagerness (Noun)

SingularPlural

Eagerness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ