Bản dịch của từ Ear candle therapy trong tiếng Việt
Ear candle therapy
Phrase

Ear candle therapy(Phrase)
ˈɪə kˈændəl θˈɛrəpi
ˈɪr ˈkændəɫ ˈθɛrəpi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp trị liệu thay thế gây tranh cãi và thiếu cơ sở khoa học.
A controversial alternative therapy that lacks scientific backing
Ví dụ
