Bản dịch của từ Ear candle therapy trong tiếng Việt

Ear candle therapy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ear candle therapy(Phrase)

ˈɪə kˈændəl θˈɛrəpi
ˈɪr ˈkændəɫ ˈθɛrəpi
01

Một phương pháp đôi khi được mô tả như một cách làm sạch tai và nâng cao sức khỏe.

Sometimes, this method is described as a way to clean the ears and achieve good health.

这一做法有时被描述为一种清洁耳朵和实现健康的方法。

Ví dụ
02

Liệu pháp toàn diện này liên quan đến việc đưa một cây nến rỗng vào tai nhằm mục đích loại bỏ ráy tai và chất độc ra khỏi cơ thể

A comprehensive therapy involves inserting an empty candle into the ear with the idea of removing earwax and toxins.

一种整体疗法,涉及将空心蜡烛插入耳中,声称可以清除耳垢和毒素

Ví dụ
03

Một phương pháp điều trị thay thế gây tranh cãi nhưng thiếu bằng chứng khoa học

An alternative healing method that is controversial and lacks scientific evidence.

一种缺乏科学依据的有争议的替代疗法

Ví dụ