Bản dịch của từ Earwax trong tiếng Việt
Earwax

Earwax (Noun)
Earwax protects our ears from dust and bacteria in social settings.
Earwax bảo vệ tai của chúng ta khỏi bụi và vi khuẩn trong môi trường xã hội.
Many people do not realize that earwax is actually beneficial.
Nhiều người không nhận ra rằng earwax thực sự có lợi.
Is earwax important for protecting our ears in crowded places?
Earwax có quan trọng trong việc bảo vệ tai của chúng ta ở nơi đông người không?
Sáp tai, hay còn gọi là cerumen, là một chất tiết y học tự nhiên có màu vàng, được sản xuất bởi tuyến bã nhờn trong ống tai ngoài. Chất này có tác dụng bảo vệ tai khỏi bụi bẩn, nước và vi khuẩn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác. Sáp tai thường được thảo luận trong các ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe và vệ sinh cá nhân.
Từ "earwax" (sáp tai) có nguồn gốc từ cụm từ trong tiếng Anh cổ "ear" (tai) và "wax" (sáp). Từ "wax" xuất phát từ tiếng Latin "cera", có nghĩa là sáp, thường được sử dụng để chỉ chất béo có tính nhầy. Lịch sử từ này phản ánh chức năng bảo vệ của sáp tai, giúp ngăn bụi bẩn và vi khuẩn xâm nhập vào tai. Ngày nay, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến để chỉ dịch chất lỏng có trong tai mà không thay đổi ý nghĩa cơ bản của nó qua thời gian.
Từ "earwax" ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chuyên biệt của nó trong ngữ cảnh y tế và sinh học. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các tình huống thảo luận về sức khỏe tai hoặc vệ sinh cá nhân. Trong văn cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các bài viết hoặc hội thoại bàn về vệ sinh tai và cách chăm sóc sức khỏe tai.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp