Bản dịch của từ Eardrum trong tiếng Việt

Eardrum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eardrum (Noun)

ˈiɹdɹʌm
ˈiɹdɹʌm
01

Màng mỏng nằm trong tai giữa, gọi là màng nhĩ, rung lên khi có sóng âm để truyền âm thanh vào tai.

The membrane of the middle ear which vibrates in response to sound waves the tympanic membrane.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh