Bản dịch của từ Tympanic trong tiếng Việt

Tympanic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tympanic(Adjective)

tɪmpˈænɪk
tɪmpˈænɪk
01

Mô tả điều gì đó giống như màng trống hoặc có đặc tính như mặt trống (mảnh, căng và có thể rung như màng trống).

Resembling or acting like a drumhead.

像鼓膜一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến màng nhĩ hoặc đến trống tai (bộ phận trong tai) — tức là thuộc về hoặc có màng nhĩ.

Relating to or having a tympanum.

与耳膜有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ