Bản dịch của từ Tympanum trong tiếng Việt

Tympanum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tympanum(Noun)

tˈɪmpənəm
tˈɪmpənəm
01

Màng nhĩ (một lớp màng mỏng nằm ở tai, ngăn cách tai ngoài và tai giữa, rung khi có âm thanh và truyền dao động tới xương con trong tai giữa).

The tympanic membrane or eardrum.

鼓膜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khoảng lõm hình tam giác theo chiều đứng nằm ở giữa mái trang trí (pediment) của một tòa nhà cổ điển, thường được trang trí bằng phù điêu hoặc hoa văn.

A vertical recessed triangular space forming the centre of a pediment typically decorated.

三角形凹槽,通常装饰在古典建筑的檐口上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại trống; dụng cụ gõ có màng (mặt) căng để đánh ra âm thanh.

A drum.

一种鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ