Bản dịch của từ Pediment trong tiếng Việt

Pediment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pediment(Noun)

pˈɛdəmnt
pˈɛdəmnt
01

Một vùng rộng, nghiêng nhẹ gồm các mảnh đá vỡ hoặc vật liệu đá rải ra từ chân sườn núi, thường thấy trong vùng sa mạc hoặc đất khô, tạo lớp bồi tụ dần xuống chân núi.

A broad gently sloping expanse of rock debris extending outwards from the foot of a mountain slope especially in a desert.

山脚宽广的碎石区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần tam giác ở phía trên mặt tiền của một tòa nhà theo kiến trúc cổ điển, thường nằm trên cổng hiên hoặc cột trụ (như trên các đền, nhà thờ cổ hoặc các công trình kiểu Hy Lạp-La Mã).

The triangular upper part of the front of a classical building typically surmounting a portico.

古典建筑顶部的三角形部分

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ