Bản dịch của từ Earful trong tiếng Việt

Earful

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earful(Noun)

ˈiɹfʊl
ˈiɹfʊl
01

Một trận quát mắng kéo dài và giận dữ; lời trách mắng nặng nề khiến người nghe cảm thấy xấu hổ hoặc bị khiển trách.

A prolonged and angry reprimand.

长时间的愤怒责骂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh mạnh, chói tai và rất ồn — giống như một tiếng nổ hoặc tiếng la lớn mà nghe rất rõ và gây choáng tai.

A loud blast of sound.

响亮的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Earful (Noun)

SingularPlural

Earful

Earfuls

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ