Bản dịch của từ Early comer trong tiếng Việt

Early comer

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early comer(Noun)

ˈɝɹli kˈʌməɹ
ˈɝɹli kˈʌməɹ
01

Người đến trước những người khác; người tới nơi sớm hơn mọi người.

A person who arrives at a place before others.

提前到达的人

Ví dụ

Early comer(Idiom)

ˈɪr.liˈkə.mɚ
ˈɪr.liˈkə.mɚ
01

Người đến sớm hơn so với thời gian thường lệ hoặc đến trước những người khác.

Someone who arrives before the usual time or before all others.

提前到达的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh