Bản dịch của từ Earnings trong tiếng Việt
Earnings
Noun

Earnings (Noun)
ˈɝnɪŋz
ˈɝɹnɪŋz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lợi nhuận mà một công ty hoặc tổ chức kiếm được.
Profits made by a company or organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
