Bản dịch của từ Earnings trong tiếng Việt
Earnings
Noun [U/C]

Earnings(Noun)
ˈɜːnɪŋz
ˈɝnɪŋz
Ví dụ
02
Lợi nhuận mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức thu được
The profit that a business or organization makes
企业或组织获得的利润
Ví dụ
03
Tiền kiếm được từ việc lao động hoặc dịch vụ
Earnings from hard work or providing services
通过努力工作或提供服务所赚取的收入
Ví dụ
