Bản dịch của từ Earnings trong tiếng Việt
Earnings
Noun [U/C]

Earnings(Noun)
ˈɜːnɪŋz
ˈɝnɪŋz
01
Lợi nhuận thu được từ một doanh nghiệp hoặc tổ chức
The profit that a business or organization earns
企业或组织获得的盈利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tiền thu được từ công lao động hoặc dịch vụ
Income earned from work or services
为劳务或服务所得的报酬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
