earthing
earthing (Verb)
Nghĩa 01
Kết nối một thiết bị điện với đất (mặt đất) để tránh tích tụ điện tích và bảo đảm an toàn khi có rò điện.
To connect an electrical device to the earth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
earthing (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình nối một thiết bị điện với đất để phóng điện dư, bảo vệ chống điện giật và ổn định điện áp.
The act of connecting an electrical device to the earth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Earthling" là một danh từ tiếng Anh chỉ những sinh vật sống trên Trái Đất, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng để phân biệt con người với các sinh vật ngoài hành tinh. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh hoặc thể loại văn học. Trong ngữ cảnh hiện tại, "earthling" thể hiện sự chủ động trong việc nhấn mạnh bản sắc của con người trên hành tinh, đặc biệt trong các tác phẩm thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường và nhân văn.