Anh - Việt

Bản dịch của từ Earthing trong tiếng Việt

earthing

VerbNoun

earthing (Verb)

/ɝˈθɨŋ/
/ɝˈθɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Kết nối một thiết bị điện với đất (mặt đất) để tránh tích tụ điện tích và bảo đảm an toàn khi có rò điện.

To connect an electrical device to the earth.

Ví dụ
Họ đang tiếp đất hệ thống chiếu sáng mới tại trung tâm cộng đồng.They are earthing the new lighting system at the community center.
Cô ấy không tiếp đất các thiết bị trong nhà để đảm bảo an toàn.She is not earthing the appliances in her home for safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

earthing (Noun)

/ɝˈθɨŋ/
/ɝˈθɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình nối một thiết bị điện với đất để phóng điện dư, bảo vệ chống điện giật và ổn định điện áp.

The act of connecting an electrical device to the earth.

Ví dụ
Nối đất ngăn chặn sốc điện ở những nơi công cộng như công viên và trường học.Earthing prevents electrical shocks in public places like parks and schools.
Nối đất không phải là tùy chọn cho an toàn trong các sự kiện xã hội có điện.Earthing is not optional for safety in social events with electricity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh