Bản dịch của từ Eastern united states trong tiếng Việt

Eastern united states

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eastern united states(Phrase)

ˈistɚn junˈaɪtɨd stˈeɪts
ˈistɚn junˈaɪtɨd stˈeɪts
01

Cụm từ chỉ khu vực nằm về phía đông của nước Mỹ (các tiểu bang ở vùng Đông Hoa Kỳ).

A phrase referring to the region of the United States that is located in the eastern part of the country.

美国东部地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh