eatables
eatables (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những món đồ ăn, thực phẩm tiện lợi, dễ mang theo và ăn ngay khi đang đi lại hoặc đi du lịch (ví dụ: đồ ăn vặt, bánh mì, hộp cơm nhẹ).
items of food especially ones that are convenient to eat while on the move or during travel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Eatables" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ những món ăn hoặc thực phẩm có thể tiêu thụ được. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc văn bản hướng dẫn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "food" thường được ưa chuộng hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Eatables" thường ít được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày và mang tính trang trọng hơn.