Anh - Việt

Bản dịch của từ Eatables trong tiếng Việt

eatables

Noun Countable

eatables (Noun Countable)

/ˈitəbəlz/
/ˈitəbəlz/
AI

Nghĩa 01

Những món đồ ăn, thực phẩm tiện lợi, dễ mang theo và ăn ngay khi đang đi lại hoặc đi du lịch (ví dụ: đồ ăn vặt, bánh mì, hộp cơm nhẹ).

items of food especially ones that are convenient to eat while on the move or during travel.

Ví dụ
Nhiều đồ ăn được bán tại chợ địa phương mỗi sáng thứ Bảy.Many eatables are sold at the local market every Saturday morning.
Các nhà hàng thức ăn nhanh không cung cấp đồ ăn lành mạnh cho các buổi gặp gỡ.Fast food restaurants do not provide healthy eatables for social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh