Bản dịch của từ Eating and drinking trong tiếng Việt

Eating and drinking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eating and drinking(Verb)

ˈitɨŋ ənd dɹˈɪŋkɨŋ
ˈitɨŋ ənd dɹˈɪŋkɨŋ
01

Hành động dùng thức ăn

Eating food.

吃东西的行为

Ví dụ
02

Việc nạp chất lỏng vào cơ thể.

The action of drinking water.

喝水动作

Ví dụ

Eating and drinking(Noun)

ˈitɨŋ ənd dɹˈɪŋkɨŋ
ˈitɨŋ ənd dɹˈɪŋkɨŋ
01

Hành động ăn uống thức ăn.

Food consumption behavior

吃东西的行为

Ví dụ
02

Hành động đưa chất lỏng vào trong, đặc biệt qua miệng.

The action of drinking liquids, especially through the mouth.

吞咽液体的动作,特别是通过口腔摄取液体的行为。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh