eavesdropper
Noun CountableNoun
eavesdropper (Noun Countable)
/ˈivzdɹˌʌpɚ/
/ˈivzdɹˌʌpɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ nghe trộm nghe được tin đồn về kỳ thi IELTS sắp tới.The eavesdropper overheard the gossip about the upcoming IELTS exam.
Cô ấy chắc chắn tránh trở thành kẻ nghe trộm trong luyện nói.She made sure to avoid being an eavesdropper during the speaking practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
eavesdropper (Noun)
/ˈivzdɹˌʌpɚ/
/ˈivzdɹˌʌpɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ nghe trộm nghe trộm cuộc trò chuyện của Sarah về bài kiểm tra IELTS.The eavesdropper overheard Sarah's conversation about the IELTS test.
Thô lỗ khi trở thành kẻ nghe trộm và xâm phạm quyền riêng tư của ai đó.It's rude to be an eavesdropper and invade someone's privacy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Eavesdropper" là danh từ chỉ người lén nghe thông tin hoặc cuộc trò chuyện của người khác mà không được sự đồng ý. Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến hành vi xâm phạm quyền riêng tư. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "eavesdropper" được sử dụng giống nhau cả về hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh các vấn đề về quy phạm xã hội hơn.