Anh - Việt

Bản dịch của từ Ebv trong tiếng Việt

EBV

Terminology

EBV (Terminology)

/ˈɛbv/
/ˈɛbˌveɪ/
AI

Nghĩa 01

Vi-rút Epstein–Barr, một loại vi-rút thuộc họ herpes phổ biến, có thể gây bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn và tồn tại trong cơ thể sau khi nhiễm.

Epstein–Barr virus a common herpesvirus that can cause infectious mononucleosis and remains in the body after infection

Ví dụ

Video ngữ cảnh