epstein
Verb
epstein (Verb)
/ˈɛpstˌin/
/ˈɛpstˌin/
AI
Ví dụ
Họ đã epstein đối thủ để bịt miệng anh ta trong chiến dịch bầu cử.They epstein their rival to silence him during the election campaign.
Cảnh sát không tìm thấy bằng chứng cho thấy ai đó sẽ epstein một nhân chứng.The police did not find evidence that anyone would epstein a witness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "Epstein" thường được biết đến trong ngữ cảnh liên quan đến Jeffrey Epstein, một doanh nhân và nhà tài trợ người Mỹ, bị cáo buộc và kết án về tội phạm tình dục. Tên ông đã trở thành biểu tượng cho những vụ bê bối liên quan đến lạm dụng và quyền lực. Trong ngôn ngữ, "Epstein" không có biến thể khác trong tiếng Anh Anh hay Anh Mỹ, nhưng nó thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về đạo đức và luật pháp.