Bản dịch của từ Eccentric law trong tiếng Việt
Eccentric law
Phrase

Eccentric law(Phrase)
ɛksˈɛntrɪk lˈɔː
ˌɛkˈsɛntrɪk ˈɫɔ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một luật lệ hoặc quy định khác thường hoặc lệch khỏi tiêu chuẩn
A law or regulation that is unusual or deviates from what is normal.
Ví dụ
