Bản dịch của từ Eccentric law trong tiếng Việt

Eccentric law

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eccentric law(Phrase)

ɛksˈɛntrɪk lˈɔː
ˌɛkˈsɛntrɪk ˈɫɔ
01

Tiêu chuẩn pháp lý có thể bị xem là kỳ quặc hoặc khác thường

A legal standard might be seen as unusual or unorthodox.

一个法律标准可能会被认为是奇怪或不寻常的。

Ví dụ
02

Một nguyên tắc pháp lý khác thường, ít được áp dụng phổ biến

A rarely used legal principle is often applied.

一种不常见的法律原则,较少被遵循

Ví dụ
03

Một luật lệ hoặc quy định khác thường hoặc lệch khỏi tiêu chuẩn

A law or regulation that is unusual or deviates from what is normal.

Ví dụ