Bản dịch của từ Eccentric practice trong tiếng Việt
Eccentric practice
Noun [U/C]

Eccentric practice(Noun)
ɛksˈɛntrɪk prˈæktɪs
ˌɛkˈsɛntrɪk ˈpræktɪs
Ví dụ
Ví dụ
03
Thói quen hay hoạt động kỳ lạ hoặc không theo tiêu chuẩn thông thường
A habit or lifestyle that deviates from the norm.
一种不同寻常或不拘泥常规的习惯或日常
Ví dụ
