Bản dịch của từ Eccentric practice trong tiếng Việt

Eccentric practice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eccentric practice(Noun)

ɛksˈɛntrɪk prˈæktɪs
ˌɛkˈsɛntrɪk ˈpræktɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ