Bản dịch của từ Eccentricity trong tiếng Việt

Eccentricity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eccentricity(Noun)

ɛksntɹˈɪsəti
ɛksntɹˈɪsɪti
01

Độ lệch của một đường cong hoặc quỹ đạo so với hình tròn — tức là mức độ “không tròn hoàn hảo”, thường dùng để chỉ mức độ dẹt hay kéo dài của quỹ đạo so với đường tròn.

Deviation of a curve or orbit from circularity.

Ví dụ
02

Tính chất/đặc điểm khác thường, lập dị so với chuẩn mực hoặc với người khác; hành vi, phong cách hay cách suy nghĩ không theo lẽ thông thường.

The quality of being eccentric.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ