Bản dịch của từ Eccentricity trong tiếng Việt
Eccentricity

Eccentricity(Noun)
Độ lệch của đường cong hoặc quỹ đạo so với đường tròn.
Deviation of a curve or orbit from circularity.
Phẩm chất của sự lập dị.
The quality of being eccentric.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Eccentricity là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ tính cách đặc biệt hoặc không tuân theo quy chuẩn của một cá nhân, thường liên quan đến những hành vi không điển hình hoặc có phần kỳ lạ. Trong toán học, từ này cũng có nghĩa là khoảng cách của một hình conic so với hình tròn. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên trong ngữ cảnh xã hội, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh cá nhân, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể liên kết nhiều hơn với các khía cạnh khoa học.
Từ "eccentricity" xuất phát từ tiếng Latinh "eccentricus", có nghĩa là "ngoài trung tâm", kết hợp với hậu tố "-ity", thể hiện trạng thái hoặc phẩm chất. Cấu trúc này phản ánh nguồn gốc địa lý và toán học, khi mô tả các điểm không nằm trong quỹ đạo chuẩn xác. Theo thời gian, từ này đã được mở rộng để chỉ những hành vi hoặc đặc điểm khác thường của cá nhân, liên quan đến sự lệch lạc khỏi quy chuẩn xã hội trong bối cảnh hiện đại.
Từ "eccentricity" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện khi nói về hành vi con người hoặc các khái niệm xã hội liên quan đến sự kỳ quặc. Trong phần Viết, "eccentricity" thường được sử dụng trong các bài luận phân tích về tính cách hoặc văn hóa. Ngoài ra, từ này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh khoa học, nghệ thuật và tâm lý học để mô tả sự khác biệt hay không điển hình.
Họ từ
Eccentricity là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ tính cách đặc biệt hoặc không tuân theo quy chuẩn của một cá nhân, thường liên quan đến những hành vi không điển hình hoặc có phần kỳ lạ. Trong toán học, từ này cũng có nghĩa là khoảng cách của một hình conic so với hình tròn. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên trong ngữ cảnh xã hội, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh cá nhân, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể liên kết nhiều hơn với các khía cạnh khoa học.
Từ "eccentricity" xuất phát từ tiếng Latinh "eccentricus", có nghĩa là "ngoài trung tâm", kết hợp với hậu tố "-ity", thể hiện trạng thái hoặc phẩm chất. Cấu trúc này phản ánh nguồn gốc địa lý và toán học, khi mô tả các điểm không nằm trong quỹ đạo chuẩn xác. Theo thời gian, từ này đã được mở rộng để chỉ những hành vi hoặc đặc điểm khác thường của cá nhân, liên quan đến sự lệch lạc khỏi quy chuẩn xã hội trong bối cảnh hiện đại.
Từ "eccentricity" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện khi nói về hành vi con người hoặc các khái niệm xã hội liên quan đến sự kỳ quặc. Trong phần Viết, "eccentricity" thường được sử dụng trong các bài luận phân tích về tính cách hoặc văn hóa. Ngoài ra, từ này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh khoa học, nghệ thuật và tâm lý học để mô tả sự khác biệt hay không điển hình.
