Bản dịch của từ Eccentricity trong tiếng Việt
Eccentricity

Eccentricity (Noun)
Độ lệch của một đường cong hoặc quỹ đạo so với hình tròn — tức là mức độ “không tròn hoàn hảo”, thường dùng để chỉ mức độ dẹt hay kéo dài của quỹ đạo so với đường tròn.
Deviation of a curve or orbit from circularity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính chất/đặc điểm khác thường, lập dị so với chuẩn mực hoặc với người khác; hành vi, phong cách hay cách suy nghĩ không theo lẽ thông thường.
The quality of being eccentric.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Eccentricity là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ tính cách đặc biệt hoặc không tuân theo quy chuẩn của một cá nhân, thường liên quan đến những hành vi không điển hình hoặc có phần kỳ lạ. Trong toán học, từ này cũng có nghĩa là khoảng cách của một hình conic so với hình tròn. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên trong ngữ cảnh xã hội, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh cá nhân, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể liên kết nhiều hơn với các khía cạnh khoa học.
Họ từ
Eccentricity là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ tính cách đặc biệt hoặc không tuân theo quy chuẩn của một cá nhân, thường liên quan đến những hành vi không điển hình hoặc có phần kỳ lạ. Trong toán học, từ này cũng có nghĩa là khoảng cách của một hình conic so với hình tròn. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên trong ngữ cảnh xã hội, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh cá nhân, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể liên kết nhiều hơn với các khía cạnh khoa học.
