economizing
economizing (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc thói quen quản lý chi tiêu và tài nguyên một cách tiết kiệm, tránh lãng phí để dùng ít tiền hoặc tài nguyên hơn.
the practice of economical management.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
economizing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của economizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | economize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | economized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | economized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | economizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | economizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "economizing" chỉ hành động tiết kiệm tài nguyên, tiền bạc hoặc thời gian một cách có ý thức để giảm thiểu chi phí hoặc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế, trong khi tiếng Anh Mỹ tập trung nhiều hơn vào khía cạnh tiêu dùng cá nhân. Ngữ âm cũng có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm, nhưng các hình thức viết và nghĩa chính vẫn tương đồng.