Bản dịch của từ Edict trong tiếng Việt

Edict

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Edict(Noun)

ˈidɪkt
ˈidɪkt
01

Một mệnh lệnh hoặc tuyên bố chính thức do người có thẩm quyền ban hành; thường là chỉ thị, sắc lệnh được công bố để mọi người phải tuân theo.

An official order or proclamation issued by a person in authority.

Ví dụ

Dạng danh từ của Edict (Noun)

SingularPlural

Edict

Edicts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ