Bản dịch của từ Proclamation trong tiếng Việt

Proclamation

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proclamation (Noun)

pɹɑkləmˈeɪʃnz
pɹɑkləmˈeɪʃnz
01

Một tuyên bố chính thức được công bố công khai bởi cơ quan hoặc người có thẩm quyền (ví dụ: chính phủ, quan chức) để thông báo điều gì đó quan trọng cho mọi người.

Official public announcement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Proclamation (Noun Countable)

pɹɑkləmˈeɪʃnz
pɹɑkləmˈeɪʃnz
01

Một tuyên bố chính thức, trang trọng được đưa ra công khai bởi cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền.

A formal or official statement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ