edification
edification (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình giúp người khác tiến bộ về mặt đạo đức hoặc trí tuệ; sự giáo dục, rèn luyện để làm cho ai đó tốt hơn về tư duy hoặc phẩm chất đạo đức.
The moral or intellectual instruction or improvement of someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "edification" xuất phát từ tiếng Latinh "aedificatio", có nghĩa là sự xây dựng hoặc phát triển tri thức và đạo đức. Trong tiếng Anh, "edification" thường được sử dụng để chỉ quá trình học hỏi, mở mang kiến thức và cải thiện phẩm giá bản thân thông qua giáo dục hoặc trải nghiệm sống. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "edification" với ý nghĩa tương tự trong văn viết và nói.