Bản dịch của từ Educe trong tiếng Việt

Educe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educe(Verb)

ɪdˈus
ɪdˈus
01

Khai thác, gợi ra hoặc phát triển một điều gì đó vốn tiềm ẩn, chưa biểu hiện rõ; làm cho khả năng, ý tưởng hoặc phẩm chất tiềm ẩn xuất hiện và trở nên rõ rệt.

Bring out or develop (something latent or potential)

引出或发展潜在的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ