Anh - Việt

Bản dịch của từ Effervesce trong tiếng Việt

effervesce

Verb

effervesce (Verb)

/ɛfəɹvˈɛs/
/ɛfəɹvˈɛs/
AI

Nghĩa 01

(đối với chất lỏng) sủi bọt, phát ra bọt khí; có những bong bóng khí nổi lên trên bề mặt.

of a liquid give off bubbles.

Ví dụ
Nước ngọt bắt đầu sủi bọt khi tôi mở nắp chai.The soda began to effervesce when I opened the bottle.
Trà không sủi bọt như các loại đồ uống có ga.The tea does not effervesce like carbonated drinks do.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tỏ ra sôi nổi, hoạt bát và đầy nhiệt huyết; có thái độ vui vẻ, hăng hái làm việc hay giao tiếp.

Be vivacious and enthusiastic.

Ví dụ
Tại bữa tiệc, Sarah đã sôi nổi với niềm vui và năng lượng cả đêm.At the party, Sarah effervesced with joy and energy all night.
John không sôi nổi trong cuộc họp nhàm chán hôm qua.John did not effervesce during the dull meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh