effervesce
effervesce (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tỏ ra sôi nổi, hoạt bát và đầy nhiệt huyết; có thái độ vui vẻ, hăng hái làm việc hay giao tiếp.
Be vivacious and enthusiastic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effervesce" trong tiếng Anh có nghĩa là sự sủi bọt hoặc tạo bọt, thường được sử dụng để mô tả hiện tượng khi một chất lỏng, như nước khoáng hoặc nước ngọt, phát ra các bọt khí. Từ này một phần gốc từ tiếng Latinh "effervescere", nghĩa là "sôi sục". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. "Effervescent" là dạng tính từ của từ này, mô tả chất lỏng có khả năng sủi bọt.