Bản dịch của từ Effervescence trong tiếng Việt

Effervescence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effervescence(Noun)

ˈɛfɚvˌɪsəns
ˈɛfɚvˌɪsəns
01

Hiện tượng khí thoát ra khỏi dung dịch lỏng, điển hình là khí cacbonic (CO2) bốc ra từ đồ uống có ga, tạo bong bóng và sủi bọt.

The escape of gas from solution in a liquid especially the escape of carbon dioxide from a carbonated drink.

液体中气体逸出,特别是碳酸饮料中的二氧化碳逸出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính sôi nổi, vui tươi đầy năng lượng; tinh thần hoạt bát, hăng hái khiến người khác cảm thấy phấn chấn.

Vivacity.

活泼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ "effervescence" trong tiếng Anh thông thường có nghĩa là kích động, xúi giục hoặc khuấy động (một nhóm người) — tức là khơi mào, thúc đẩy một hành động hay cảm xúc trong cộng đồng.

Foment.

激动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ