Bản dịch của từ Effervescence trong tiếng Việt
Effervescence

Effervescence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính sôi nổi, vui tươi đầy năng lượng; tinh thần hoạt bát, hăng hái khiến người khác cảm thấy phấn chấn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Effervescence" là một danh từ diễn tả hiện tượng sủi bọt, thường liên quan đến sự phát thải khí trong chất lỏng, tạo ra những bọt khí nổi lên. Thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng để chỉ trạng thái sống động, phấn chấn trong tâm trạng con người. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học và văn học, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh tinh thần và cảm xúc của từ này.
Họ từ
"Effervescence" là một danh từ diễn tả hiện tượng sủi bọt, thường liên quan đến sự phát thải khí trong chất lỏng, tạo ra những bọt khí nổi lên. Thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng để chỉ trạng thái sống động, phấn chấn trong tâm trạng con người. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học và văn học, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh tinh thần và cảm xúc của từ này.
