Anh - Việt

Bản dịch của từ Effervescence trong tiếng Việt

effervescence

Noun

effervescence (Noun)

/ˈɛfɚvˌɪsəns/
/ˈɛfɚvˌɪsəns/
AI

Nghĩa 01

Hiện tượng khí thoát ra khỏi dung dịch lỏng, điển hình là khí cacbonic (CO2) bốc ra từ đồ uống có ga, tạo bong bóng và sủi bọt.

The escape of gas from solution in a liquid especially the escape of carbon dioxide from a carbonated drink.

Ví dụ
Sự sủi bọt của soda làm cho nó tươi mát trong các buổi gặp mặt.The effervescence of soda makes it refreshing at social gatherings.
Sự sủi bọt trong nước trái cây không mạnh như trong soda.The effervescence in juice is not as strong as in soda.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính sôi nổi, vui tươi đầy năng lượng; tinh thần hoạt bát, hăng hái khiến người khác cảm thấy phấn chấn.

Vivacity.

Ví dụ
Sự sống động của cô ấy đã thắp sáng toàn bộ bữa tiệc tối thứ Bảy vừa qua.Her effervescence lit up the entire party last Saturday night.
Đội không thể hiện sự sống động nào trong cuộc họp tẻ nhạt.The team did not show any effervescence during the dull meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh