effervescence
Noun
effervescence (Noun)
/ˈɛfɚvˌɪsəns/
/ˈɛfɚvˌɪsəns/
AI
Ví dụ
Sự sủi bọt của soda làm cho nó tươi mát trong các buổi gặp mặt.The effervescence of soda makes it refreshing at social gatherings.
Sự sủi bọt trong nước trái cây không mạnh như trong soda.The effervescence in juice is not as strong as in soda.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tính sôi nổi, vui tươi đầy năng lượng; tinh thần hoạt bát, hăng hái khiến người khác cảm thấy phấn chấn.
Ví dụ
Sự sống động của cô ấy đã thắp sáng toàn bộ bữa tiệc tối thứ Bảy vừa qua.Her effervescence lit up the entire party last Saturday night.
Đội không thể hiện sự sống động nào trong cuộc họp tẻ nhạt.The team did not show any effervescence during the dull meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Effervescence" là một danh từ diễn tả hiện tượng sủi bọt, thường liên quan đến sự phát thải khí trong chất lỏng, tạo ra những bọt khí nổi lên. Thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng để chỉ trạng thái sống động, phấn chấn trong tâm trạng con người. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học và văn học, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh tinh thần và cảm xúc của từ này.