Anh - Việt
efficaciously
Adverb
efficaciously (Adverb)
/ɛfəkˈeɪʃəsli/
/ɛfəkˈeɪʃəsli/
AI
Ví dụ
Chiến dịch từ thiện đã được thực hiện một cách hiệu quả, giúp đỡ nhiều gia đình cần giúp đỡ.The charity campaign was conducted efficaciously, helping many families in need.
Người làm công tác xã hội đã xử lý tình huống một cách hiệu quả, giải quyết mâu thuẫn trong cộng đồng một cách bình yên.The social worker handled the situation efficaciously, resolving the community dispute peacefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "efficaciously" là trạng từ mang nghĩa "một cách có hiệu quả". Nó xuất phát từ tính từ "efficacious", chỉ khả năng mang lại kết quả mong muốn trong những điều kiện nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, "efficacious" ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.