Bản dịch của từ Effulgence trong tiếng Việt

Effulgence

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effulgence(Noun)

ɪfˈʊldʒns
ɪfˈʊldʒns
01

Một ánh sáng rực rỡ, chói lóa hoặc sự tỏa sáng rực rỡ phát ra từ một nguồn sáng.

A brilliant light.

辉煌的光芒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Effulgence(Adjective)

ɪfˈʊldʒns
ɪfˈʊldʒns
01

Tỏa sáng rực rỡ; phát ra ánh sáng chói lọi, rực rỡ và lộng lẫy.

Shining brightly radiant.

灿烂的光辉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ