Anh - Việt

Bản dịch của từ Effusiveness trong tiếng Việt

effusiveness

NounNoun Countable

effusiveness (Noun)

/ɨfjˈuzɨvnəs/
/ɨfjˈuzɨvnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc trạng thái hay bộc lộ cảm xúc một cách nồng nhiệt, xúc động và cởi mở; thổ lộ chân thành và lâu dài (ví dụ: lời khen, tình cảm thể hiện một cách nhiệt tình).

the quality of being effusive.

Ví dụ
Sự nhiệt tình của cô ấy đã làm không khí bữa tiệc sôi động và thú vị cho mọi người.Her effusiveness made the party atmosphere lively and enjoyable for everyone.
Sự nhiệt tình của anh ấy trong các sự kiện xã hội đôi khi quá sức và khó xử lý.His effusiveness at social events is sometimes overwhelming and hard to handle.

effusiveness (Noun Countable)

/ɨfjˈuzɨvnəs/
/ɨfjˈuzɨvnəs/
AI

Nghĩa 01

Một biểu hiện cụ thể của sự nhiệt tình quá mức, cảm xúc dâng trào hoặc lời nói/ cử chỉ nồng nhiệt, tha thiết quá mức; tức là một lần thể hiện cảm xúc rất nhiệt tình và tràn đầy (có thể hơi quá mức).

an instance of effusive expression.

Ví dụ
Sự bộc lộ cảm xúc của cô ấy tại bữa tiệc gây ấn tượng với mọi người.Her effusiveness at the party impressed everyone in attendance.
Sự bộc lộ cảm xúc của anh ấy không được lòng những vị khách kín đáo.His effusiveness did not resonate with the more reserved guests.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh