Bản dịch của từ Eigenfunction trong tiếng Việt

Eigenfunction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eigenfunction (Noun)

ˈʌɪɡənˌfʌn(k)ʃ(ə)n
ˈaɪɡənˌfəŋ(k)ʃən
01

Mỗi tập hợp các hàm độc lập là nghiệm của một phương trình vi phân cho trước.

Each of a set of independent functions which are the solutions to a given differential equation.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/eigenfunction/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Eigenfunction

Không có idiom phù hợp