Bản dịch của từ Eighteen trong tiếng Việt
Eighteen

Eighteen (Adjective)
Eighteen (Noun)
Eighteen (Adverb)
Gấp mười tám lần; bằng mười tám lần (diễn tả số lượng hoặc mức độ nhiều hơn gấp 18 lần).
Eighteen times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "eighteen" là một số từ trong hệ thống đếm tự nhiên, tương đương với 18 trong hình thức số và thường được sử dụng để chỉ độ tuổi, số lượng hay các khái niệm khác trong ngữ cảnh toán học. Trong tiếng Anh, "eighteen" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, nó có thể mang ý nghĩa tượng trưng như sự đạt được tuổi trưởng thành ở nhiều quốc gia, cũng như đặc biệt trong các luật pháp về quyền bầu cử và hợp đồng.
Từ "eighteen" là một số từ trong hệ thống đếm tự nhiên, tương đương với 18 trong hình thức số và thường được sử dụng để chỉ độ tuổi, số lượng hay các khái niệm khác trong ngữ cảnh toán học. Trong tiếng Anh, "eighteen" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, nó có thể mang ý nghĩa tượng trưng như sự đạt được tuổi trưởng thành ở nhiều quốc gia, cũng như đặc biệt trong các luật pháp về quyền bầu cử và hợp đồng.
