Bản dịch của từ Eightfold leader trong tiếng Việt

Eightfold leader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eightfold leader(Noun)

ˈeɪtfəʊld lˈiːdɐ
ˈeɪtˌfoʊɫd ˈɫidɝ
01

Một khái niệm trong lãnh đạo bao gồm nhiều khía cạnh của sự hiệu quả.

A concept in leadership that encompasses multiple dimensions of effectiveness

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được dùng để mô tả một nhà lãnh đạo có nhiều khả năng đa dạng.

A term used to describe a leader with multifaceted capabilities

Ví dụ
03

Một nhà lãnh đạo thể hiện hoặc biểu hiện tám phẩm chất hoặc đặc điểm của sự lãnh đạo.

A leader who embodies or demonstrates eight aspects traits or qualities of leadership

Ví dụ