Bản dịch của từ Ekg trong tiếng Việt

Ekg

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ekg (Noun Countable)

ˈɛkɡ
ˈɛkˈdʒi
01

Xét nghiệm ghi lại hoạt động điện của tim, hoặc bản ghi tạo ra từ xét nghiệm đó

A test that records the electrical activity of the heart or the recording produced by this test

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa