elaborating
Verb
elaborating (Verb)
/ɪlˈæbɚeɪtɪŋ/
/ɪlˈæbɚeɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Mở rộng về lợi ích của dịch vụ cộng đồng có thể cải thiện bài luận của bạn.Elaborating on the benefits of community service can enhance your essay.
Cô ấy tránh mở rộng quá nhiều về các khía cạnh tiêu cực của truyền thông xã hội.She avoided elaborating too much on the negative aspects of social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Elaborating" là động từ hiện tại phân từ của "elaborate", có nghĩa là phát triển, mở rộng hoặc giải thích một khái niệm một cách chi tiết và cụ thể. Trong tiếng Anh, "elaborating" thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp thêm thông tin trong quá trình trình bày, thảo luận hoặc viết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, phát âm có thể khác một chút do trọng âm và ngữ điệu. "Elaborating" được sử dụng phổ biến trong các bài viết học thuật và tranh luận nhằm làm rõ các luận điểm đã được đưa ra.