Bản dịch của từ Elated score trong tiếng Việt

Elated score

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elated score(Adjective)

ɪlˈeɪtɪd skˈɔː
ɪˈɫeɪtɪd ˈskɔr
01

Vui vẻ, phấn khởi

In high spirits exultant

Ví dụ
02

Tự hào nâng cao tâm trạng hoặc địa vị

Proudly elevated in mood or status

Ví dụ
03

Cực kỳ vui mừng và phấn khởi

Extremely happy and excited

Ví dụ