Bản dịch của từ Electrical outlet trong tiếng Việt
Electrical outlet

Electrical outlet(Noun)
Ổ cắm điện để cấp nguồn cho các thiết bị
Electrical outlet
一个供电插座
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ổ cắm điện (electrical outlet) là thiết bị điện được sử dụng để nối kết các thiết bị điện với nguồn điện lưới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này ít có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở một số vùng của Anh, người dùng có thể gọi là "power point". Về mặt hình thức, ổ cắm thường có hai hoặc ba ổ, phục vụ cho nhiều loại phích cắm. Việc sử dụng và lắp đặt ổ cắm điện phải tuân theo các quy định an toàn điện để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Ổ cắm điện (electrical outlet) là thiết bị điện được sử dụng để nối kết các thiết bị điện với nguồn điện lưới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này ít có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở một số vùng của Anh, người dùng có thể gọi là "power point". Về mặt hình thức, ổ cắm thường có hai hoặc ba ổ, phục vụ cho nhiều loại phích cắm. Việc sử dụng và lắp đặt ổ cắm điện phải tuân theo các quy định an toàn điện để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
