elocutionist
Noun CountableNoun
elocutionist (Noun Countable)
/ɨlˌukətəsˈaɪənts/
/ɨlˌukətəsˈaɪənts/
AI
Ví dụ
Người diễn thuyết đã thu hút khán giả tại sự kiện xã hội tối qua.The elocutionist captivated the audience at the social event last night.
Cô ấy không phải là một người diễn thuyết, nhưng cô ấy nói rất rõ.She is not an elocutionist, but she speaks very clearly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
elocutionist (Noun)
/ɨlˌukətəsˈaɪənts/
/ɨlˌukətəsˈaɪənts/
AI
Ví dụ
Người diễn thuyết đã thu hút khán giả tại sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.The elocutionist captivated the audience at the charity event last Saturday.
Người diễn thuyết đã không biểu diễn tốt trong cuộc thi tranh biện ở trường.The elocutionist did not perform well during the school debate competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Elocutionist là một danh từ chỉ người chuyên nghiệp trong việc đọc hoặc nói một cách trôi chảy và hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống như phát biểu công khai, diễn thuyết hoặc biểu diễn. Từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân có kỹ năng diễn đạt ngôn ngữ và biểu cảm tốt, giúp họ truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù từ này vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng sự phổ biến có thể khác nhau; ở Mỹ, thuật ngữ này có thể ít được sử dụng hơn so với ở Anh.