Anh - Việt

Bản dịch của từ Elocutionist trong tiếng Việt

elocutionist

Noun CountableNoun

elocutionist (Noun Countable)

/ɨlˌukətəsˈaɪənts/
/ɨlˌukətəsˈaɪənts/
AI

Nghĩa 01

Người có tài ăn nói, giỏi diễn thuyết trước công chúng; người diễn thuyết lưu loát và có phong cách trình bày thuyết phục.

A person who has a talent for public speaking.

Ví dụ
Người diễn thuyết đã thu hút khán giả tại sự kiện xã hội tối qua.The elocutionist captivated the audience at the social event last night.
Cô ấy không phải là một người diễn thuyết, nhưng cô ấy nói rất rõ.She is not an elocutionist, but she speaks very clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

elocutionist (Noun)

/ɨlˌukətəsˈaɪənts/
/ɨlˌukətəsˈaɪənts/
AI

Nghĩa 01

Người có khả năng diễn thuyết tốt; chuyên gia về nghệ thuật nói trước công chúng, biết cách phát âm, chú trọng giọng điệu, cử chỉ và biểu đạt để truyền đạt ý hiệu quả.

A person skilled in oratory.

Ví dụ
Người diễn thuyết đã thu hút khán giả tại sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.The elocutionist captivated the audience at the charity event last Saturday.
Người diễn thuyết đã không biểu diễn tốt trong cuộc thi tranh biện ở trường.The elocutionist did not perform well during the school debate competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh