oratory
Noun
oratory (Noun)
/ˈɔːrətərˌi/
/ˈɔrəˌtɔri/
AI
Ví dụ
Nghệ thuật diễn thuyết của Maya đã truyền cảm hứng cho cử tri trong cuộc tranh luận về nhà ở đô thị năm 2024.Maya's oratory inspired voters during the 2024 city housing debate.
Các bài đăng trên mạng không thể thay thế nghệ thuật diễn thuyết trong những cuộc tranh luận nghiêm túc về chính sách xã hội.Online posts cannot replace oratory in serious social policy debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cộng đồng xây một phòng cầu nguyện cạnh nhà tạm trú để cầu nguyện riêng tư.The community built an oratory beside the shelter for private prayer.
Trung tâm xã hội của chúng tôi không có phòng cầu nguyện để thờ phụng yên tĩnh.Our social center has no oratory for quiet worship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oratory" được định nghĩa là nghệ thuật diễn thuyết, đặc biệt là trong việc điều chỉnh và sắp xếp lời nói nhằm thuyết phục hoặc gây ấn tượng với khán giả. Trong tiếng Anh, "oratory" có sự tương đồng về ý nghĩa ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có khác biệt nhỏ. Ở Mỹ, âm "o" thường được phát âm một cách ngắn gọn hơn so với Anh, nơi âm này thường có độ kéo dài hơn. Sử dụng "oratory" thường liên quan đến các bài phát biểu chính trị hoặc các dịp trang trọng.