Anh - Việt
elusiveness
Noun
elusiveness (Noun)
/ɪlˈusɪvnəs/
/ɪlˈusɪvnəs/
AI
Ví dụ
Sự khó tìm kiếm hạnh phúc thật khiến nhiều người trong xã hội bối rối.The elusiveness of true happiness perplexes many individuals in society.
Sự khó đạt được thành công thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ trong cộng đồng.The elusiveness of success motivates people to work harder in communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chất "elusiveness" (tính hay thoát ly, khó nắm bắt) đề cập đến sự khó khăn trong việc xác định, nắm bắt hoặc hiểu một sự vật, hiện tượng nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những ý tưởng, cảm xúc hoặc đối tượng khó tiếp cận. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, âm điệu và nhấn mạnh có thể khác nhau nhẹ.