Bản dịch của từ Embarkation trong tiếng Việt

Embarkation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embarkation(Noun)

ɛmbɑɹkˈeɪʃn
ɛmbɑɹkˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình hành khách lên tàu, máy bay hoặc đoàn tàu (lên phương tiện để khởi hành).

The act of passengers boarding a ship aircraft or train.

乘客登船、登机或上车的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ