embarkation
Noun
embarkation (Noun)
/ɛmbɑɹkˈeɪʃn/
/ɛmbɑɹkˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc lên tàu của tất cả hành khách sẽ bắt đầu vào lúc 3 giờ chiều.Embarkation of all passengers will start at 3 PM.
Có sự trễ trên quy trình lên tàu do thời tiết xấu.There was a delay in the embarkation process due to bad weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embarkation" ám chỉ hành động lên tàu, thường liên quan đến việc khởi hành từ một cảng hoặc điểm xuất phát. Trong tiếng Anh, "embarkation" được sử dụng trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong lối nói, có thể có những biến thể nhỏ trong cách phát âm. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh du lịch, vận tải hàng không, hoặc các hoạt động quân sự, nhấn mạnh vào quá trình bắt đầu hành trình.