embellishes
embellishes (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho cái gì đó trông đẹp hơn bằng cách thêm các chi tiết trang trí hoặc các yếu tố làm tăng vẻ mỹ quan.
Make something more attractive by the addition of decorative details or features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của embellishes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | embellish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | embellished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | embellished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | embellishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | embellishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embellishes" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn hoặc đẹp hơn bằng cách thêm vào các chi tiết hoặc cải tiến. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "embellishments" có thể được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ các chi tiết trang trí trong văn bản nghệ thuật, trong khi ở tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào việc tô điểm thực tế.