Bản dịch của từ Embrocation trong tiếng Việt

Embrocation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embrocation(Noun)

ɛmbɹoʊkˈeɪʃn
ɛmbɹoʊkˈeɪʃn
01

Một loại dung dịch hoặc dầu bôi ngoài da được xoa lên để giảm đau, làm dịu các chỗ bong gân, căng cơ hoặc tắc cơ; thường có mùi thuốc hoặc tinh dầu và dùng để xoa bóp.

A liquid for rubbing on the body to relieve pain from sprains and strains.

用于缓解扭伤和拉伤的涂抹液。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ