Bản dịch của từ Emerging series trong tiếng Việt

Emerging series

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emerging series(Phrase)

ɪmˈɜːdʒɪŋ sˈiərɪz
ɪˈmɝdʒɪŋ ˈsɪriz
01

Một loạt các sự kiện hoặc hiện tượng đang hình thành hoặc bắt đầu rõ nét

A string is in the process of forming or becoming clear.

这是一个正在形成或变得清晰的线索。

Ví dụ
02

Một chuỗi các xu hướng hoặc mô hình mới bắt đầu được nhận diện hoặc công nhận

A series of new models or trends are just beginning to be recognized or acknowledged.

一系列刚开始被认知或认可的模式或趋势

Ví dụ
03

Một loạt các sự kiện hoặc diễn biến đang bắt đầu hình thành hoặc trở nên nổi bật

A series of events or phenomena are beginning to develop or gain prominence.

一系列开始发展或逐渐受到关注的事件或现象

Ví dụ