emote
Verb
emote (Verb)
/ɪmˈoʊt/
/ɪmˈoʊt/
AI
Ví dụ
Cô ấy biểu đạt sự hào hứng khi cô ấy thấy bạn bè của mình tại bữa tiệc.She emoted excitement when she saw her friends at the party.
Diễn viên biểu đạt sự buồn bã trong cảnh tình cảm của bộ phim.The actor emotes sadness in the emotional scene of the movie.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emote" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh kết hợp giữa "emotion" và hậu tố "-ate", mang ý nghĩa biểu lộ cảm xúc một cách rõ ràng và mãnh liệt. Trong văn hóa hiện đại, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật số, đặc biệt liên quan đến việc thể hiện cảm xúc qua biểu tượng cảm xúc trên các nền tảng truyền thông xã hội. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, nhưng có thể nhận thấy sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm; tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hoặc nghĩa.