Bản dịch của từ Emote trong tiếng Việt

Emote

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emote(Verb)

ɪmˈoʊt
ɪmˈoʊt
01

Thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng, biểu lộ cảm xúc qua nét mặt, cử chỉ hoặc dáng điệu (không dùng lời nói)

To show emotion in a very obvious way without speaking.

通过面部表情和动作表达情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ