emotive
emotive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của emotive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất cảm xúc highly emotive | Kết thúc của bộ phim rất xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt. The movie's ending was highly emotive, leaving the audience in tears. |
rất dễ xúc động very emotive | Bài phát biểu của cô ấy rất xúc động, khiến nhiều người rơi nước mắt. Her speech was very emotive, moving many to tears. |
mạnh mẽ cảm xúc powerfully emotive | Bài phát biểu của cô ấy rất xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt. Her speech was powerfully emotive, moving the audience to tears. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "emotive" được sử dụng để mô tả những điều có khả năng gợi lên cảm xúc mạnh mẽ hoặc tác động đến cảm xúc của con người. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học và truyền thông nhằm chỉ sự thể hiện cảm xúc trực tiếp và mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "emotive" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong việc sử dụng: tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh tính chất cảm xúc hơn trong các lĩnh vực nghệ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi trong quảng cáo và truyền thông.