Bản dịch của từ Emotive trong tiếng Việt

Emotive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotive(Adjective)

ɪmˈoʊtɪv
ɪmˈoʊtɪv
01

Gợi cảm xúc mạnh; có khả năng khơi dậy hoặc gây ra cảm xúc mãnh liệt (buồn, vui, xúc động, đồng cảm...).

Arousing or able to arouse intense feeling.

引发强烈情感的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ