Anh - Việt

Bản dịch của từ Emotive trong tiếng Việt

emotive

Adjective

emotive (Adjective)

/ɪmˈoʊtɪv/
/ɪmˈoʊtɪv/
AI

Nghĩa 01

Gợi cảm xúc mạnh; có khả năng khơi dậy hoặc gây ra cảm xúc mãnh liệt (buồn, vui, xúc động, đồng cảm...).

Arousing or able to arouse intense feeling.

Ví dụ
Bài phát biểu cảm xúc khiến khán giả rơi nước mắt.The emotive speech moved the audience to tears.
Âm nhạc gây cảm động khiến người nghe cảm thấy mạnh mẽ.The emotive music evoked strong emotions in the listeners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của emotive (Adjective)

ADVERB + emotiveVERB + emotive
Kết hợp từ của emotive
Collocation
Ví dụ

rất cảm xúc

highly emotive

Kết thúc của bộ phim rất xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt.

The movie's ending was highly emotive, leaving the audience in tears.

rất dễ xúc động

very emotive

Bài phát biểu của cô ấy rất xúc động, khiến nhiều người rơi nước mắt.

Her speech was very emotive, moving many to tears.

mạnh mẽ cảm xúc

powerfully emotive

Bài phát biểu của cô ấy rất xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt.

Her speech was powerfully emotive, moving the audience to tears.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh